Điều 43 của
Nghị định 95/2024/NĐ-CP (hướng dẫn chi tiết Luật Nhà ở 2023). Đây là quy định cực kỳ quan trọng
nhằm kiểm soát việc huy động vốn "lúa non" và bảo vệ quyền lợi của
nhà đầu tư/người mua nhà.
Để giúp bạn
nắm bắt nhanh, mình xin tóm tắt các điều kiện "vàng" mà chủ đầu tư phải
đáp ứng trước khi được phép huy động vốn qua hình thức góp vốn, hợp tác kinh
doanh:
1. Điều
kiện về Pháp lý Dự án
- Loại hình: Phải là dự án phát triển nhà ở
theo quy định (trừ loại hình phân lô bán nền cho cá nhân tự xây).
- Đất đai: Phải có quyết định giao đất/cho
thuê đất hoặc có quyền sử dụng đất hợp pháp.
- Chấp thuận chủ trương: Nếu dự án thuộc diện chấp thuận
chủ trương đầu tư đồng thời với chấp thuận nhà đầu tư, thì phải có văn bản
chấp thuận và đã được phép chuyển mục đích sử dụng đất (nếu có).
2. Điều
kiện về Thủ tục Hành chính (Thông báo đủ điều kiện)
Chủ đầu tư không
được tự ý huy động vốn mà phải qua bước "xin phép":
- Gửi hồ sơ lên Sở Xây dựng
(Cơ quan quản lý nhà ở cấp tỉnh).
- Sở Xây dựng có 15 ngày để
kiểm tra và ra văn bản thông báo đủ điều kiện.
- Lưu ý đặc biệt: Nếu quá 15 ngày mà Sở không trả
lời (dù hồ sơ đã đủ), chủ đầu tư được quyền ký hợp đồng nhưng phải tự chịu
trách nhiệm, và cơ quan quản lý cũng phải chịu trách nhiệm về việc chậm trễ
này.
3. Điều
kiện về Tài chính và Thế chấp
- Giải chấp: Nếu dự án đang thế chấp ngân
hàng, chủ đầu tư phải làm thủ tục xóa đăng ký thế chấp hoặc rút bớt
tài sản thế chấp trước khi ký hợp đồng huy động vốn.
- Hạn mức vốn: Tổng vốn huy động (gồm cả vốn tự
có) không được vượt quá tổng mức đầu tư dự án (bao gồm cả tiền sử dụng
đất/thuê đất).
💡 Một vài lưu ý nhỏ cho bạn:
Nếu bạn là nhà
đầu tư cá nhân, trước khi đặt bút ký hợp đồng góp vốn hay hợp tác kinh
doanh, hãy yêu cầu chủ đầu tư cung cấp Văn bản thông báo đủ điều kiện huy động
vốn của Sở Xây dựng. Đây là "tấm bùa hộ mệnh" pháp lý cao nhất
cho khoản tiền của bạn.
Bạn có đang
xem xét một dự án cụ thể nào và muốn mình kiểm tra xem tiến độ pháp lý như vậy
đã ổn để xuống tiền chưa không?
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét